DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ RÚT BỚT TUẦN 3, 4
Mã sinh viên:
STTMã SVHọ vàTênMã LHCMã LHPTên LHPSTCHọc phí
1. 09D160125Nguyễn DuyTuânK45F21553FECO1521Kinh tế môi trường2 
2. 09D170021Phạm Thị NgọcLinhK45N11564ENPR5211Tiếng Anh thương mại 2.12 
3. 09D170021Phạm Thị NgọcLinhK45N11572ENPR5511Tiếng Anh thương mại 2.42 
4. 09D170021Phạm Thị NgọcLinhK45N11564CHIN3711Tiếng trung 2.13 
5. 10D110091Nguyễn Thị KimHuệK46B21554FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
6. 10D120219Phạm ThịK46C41557RLCP0111Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam3 
7. 10D120219Phạm ThịK46C41577AMAT0111Lý thuyết xác suất và thống kê toán 3 
8. 10D170062Đặng Thị CẩmAnhK46N21566BMKT0111Marketing căn bản 3 
9. 10D170062Đặng Thị CẩmAnhK46N21510ENTH1511Tiếng Anh 22 
10. 10D170062Đặng Thị CẩmAnhK46N21556PCOM0111Thương mại điện tử căn bản3 
11. 10D170062Đặng Thị CẩmAnhK46N21593ENTH1411Tiếng Anh 12 
12. 10D170083Hoàng BíchLoanK46N21593ENTH1411Tiếng Anh 12 
13. 10D170083Hoàng BíchLoanK46N21556PCOM0111Thương mại điện tử căn bản3 
14. 10D170083Hoàng BíchLoanK46N21566BMKT0111Marketing căn bản 3 
15. 10D170083Hoàng BíchLoanK46N21513ENTH1511Tiếng Anh 22 
16. 10D170083Hoàng BíchLoanK46N21556FMGM0211Quản trị tài chính3 
17. 10D170190Võ ThịGiớiK46N41578ENPR5511Tiếng Anh thương mại 2.42 
18. 10D200160Phạm MinhHoàngK46P31577IAUD1121Kiểm toán nội bộ3 
19. 09D100635Đặng ĐứcViệtK46QA1572SMGM2111Chiến lược kinh doanh quốc tế3 
20. 10D190074Trần Dương ViệtHùngK46S21553eCOM1211Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử3 
21. 10D190165Nguyễn TuấnK46S31553GDTC0621Bóng chuyền0 
22. 10D220047Lại TiếnTùngK46T11558BLOG1611Quảng cáo và xúc tiến thương mại quốc tế3 
23. 10D220047Lại TiếnTùngK46T11551BRMG0511Chiến lược thương hiệu3 
24. 11D100078Huỳnh Sơn NamHoàngK47A21571SMGM2111Chiến lược kinh doanh quốc tế3 
25. 11D100263Trần VănLâmK47A51567CEMG2911Quản trị sản xuất3 
26. 11D110039Nguyễn Thị ThuThảoK47B11572FMGM2311Bảo hiểm3 
27. 11D110039Nguyễn Thị ThuThảoK47B11562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
28. 11D110166Kiều CôngTrungK47B31562GDTC0521Cầu lông0 
29. 11D110215Nguyễn Thị HồngQuyênK47B41565FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
30. 11D110215Nguyễn Thị HồngQuyênK47B41573FMGM2311Bảo hiểm3 
31. 11D110215Nguyễn Thị HồngQuyênK47B41571BKSC2411Thanh toán quốc tế và tại trợ xuất nhập khẩu3 
32. 11D150398Nguyễn TrungThuyếtK47D61568RLCP0111Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam3 
33. 11D150398Nguyễn TrungThuyếtK47D61556EACC1611Kế toán tài chính 33 
34. 11D160016Vũ QuangHuyK47F11556ENTH1511Tiếng Anh 22 
35. 11D160056Đặng Thị ThuThủyK47F11559GDTC0721Bóng ném0 
36. 11D160090Ngô ThịNguyệtK47F21558FMGM0211Quản trị tài chính 3 
37. 11D160125Nguyễn VănCườngK47F31570MLNP0111Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin 12 
38. 11D180083Nguyễn Tống MỹLinhK47H21562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
39. 11D180089Vũ Thị ThúyNgọcK47H21562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
40. 11D180140Hoàng NgọcKhánhK47H31562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
41. 11D180261Đỗ ThịLiênK47H51559FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
42. 11D180265Nguyễn Thị TuyếtMaiK47H51562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
43. 11D140094Đặng Thị ThanhNgàK47I21562FREN1611 Tiếng pháp 2.13 
44. 11D140200Nguyễn ThịHồngK47I41561eCOM1411Phát triển hệ thống thương mại điện tử2 
45. 11D140219Đào NgọcSơnK47I41554HCMI0111Tư tưởng Hồ Chí Minh2 
46. 11D140219Đào NgọcSơnK47I41557CEMG2711Quản trị dự án3 
47. 11D140219Đào NgọcSơnK47I41561SMGM0111Quản trị chiến lược 3 
48. 11D170002Nguyễn Thị KiềuAnhK47N11560BKSC2211Kinh doanh chứng khoán3 
49. 11D170002Nguyễn Thị KiềuAnhK47N11573BKSC2411Thanh toán quốc tế và tài trợ xuất nhập khẩu3 
50. 11D170002Nguyễn Thị KiềuAnhK47N11569FMGM2211Quản trị các tổ chức tài chính phi ngân hàng3 
12345678910
www.vcu.edu.vn